Xem Ngày Tốt Xấu Năm 2022 - Chọn Ngày Đẹp Theo Lịch Vạn Niên

Xem ngày tốt xấu là một trong những nét văn hóa của dân tộc phương Đông nói chung và của người dân Việt Nam nói riêng. Đây là phương pháp tồn tại từ thời xa xưa và được duy trì đến tận ngày nay. Bằng những công trình nghiên cứu chuyên sâu và thực nghiệm khách quan trong cuộc sống, con người đã tìm ra quy luật vận động của các sự vật hiện tượng, từ đó đưa ra các cách giải quyết, hành xử phù hợp với hoàn cảnh để tránh những rủi ro, bất lợi trong cuộc sống.

 

Thứ 2, Ngày 27/06/2022
Âm lịch: 29/05/2022
  • Ngày: Tân Hợi, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Chấp, Sao: Trương
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Ngũ phú*, Phúc sinh, Nguyệt đức hợp*, Thiên phúc, Thiên ân, Sát công, Thiên đức*
  • Sao xấu: Kiếp sát*, Chu Tước, Không phòng, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 27/06/2022

 
Thứ 3, Ngày 28/06/2022
Âm lịch: 30/05/2022
  • Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Phá, Sao: Dực
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Thiên tài, Giải thần*, Nguyệt Không, Thiên phúc, Thiên thuỵ, Trực tinh
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Nguyệt phá, Thụ tử*, Thiên tặc, Phi ma sát, Ngũ hư, Hoang vu, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 28/06/2022

 
Thứ 4, Ngày 29/06/2022
Âm lịch: 01/06/2022
  • Ngày: Quý Sửu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Nguy, Sao: Chẩn
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Thiên ân
  • Sao xấu: Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Thụ tử*, Lục bất thành, Chu Tước, Nguyệt hình, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 29/06/2022

 
Thứ 5, Ngày 30/06/2022
Âm lịch: 02/06/2022
  • Ngày: Giáp Dần, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Đại Khe Thủy (Nước khe lớn), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Thành, Sao: Giác
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Thiên tài, Ngũ phú*, Hoạt diệu, Mẫu thương*, Nguyệt đức*, Nhân chuyên, Thiên đức*, Thiên xá*
  • Sao xấu: Tội chỉ, Thổ cẩm, Ly sàng

➥ Xem chi tiết ngày 30/06/2022

 
Thứ 6, Ngày 01/07/2022
Âm lịch: 03/06/2022
  • Ngày: Ất Mão, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Đại Khe Thủy (Nước khe lớn), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Đường, Trực: Thu, Sao: Cang
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Thiên hỷ, Địa tài, Kính tâm, Hoàng ân*, Kim Đường*, Tam hợp*, Mẫu thương*
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Cô thần, Lỗ ban sát, Tam nương*, Dương công kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 01/07/2022

 
Thứ 7, Ngày 02/07/2022
Âm lịch: 04/06/2022
  • Ngày: Bính Thìn, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Sa Trung Thổ (Đất pha cát), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Bạch Hổ, Trực: Khai, Sao: Đê
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Thiên mã, Phổ hộ, Đại hồng sa, Thiên quý*
  • Sao xấu: Thiên cương*, Địa phá, Bạch Hổ, Ngũ hư, Tứ thời cô quả, Hoang vu, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 02/07/2022

 
Chủ nhật, Ngày 03/07/2022
Âm lịch: 05/06/2022
  • Ngày: Đinh Tị, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Sa Trung Thổ (Đất pha cát), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc Đường, Trực: Bế, Sao: Phòng
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Sinh khí, Thiên thành*, Phúc sinh, Dịch mã*, Phúc hậu, Ngọc Đường*, Đại hồng sa, Thiên quý*
  • Sao xấu: Thiên tặc, Nguyệt yếm đại hoạ, Âm thác, Nguyệt kỵ*, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 03/07/2022

 
Thứ 4, Ngày 01/06/2022
Âm lịch: 03/05/2022
  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu mãn, Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (Nước trong suối), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Minh Đường, Trực: Định, Sao: Chẩn
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tây Bắc.
  • Sao tốt: Nguyệt tài, Kính tâm, Tuế hợp, Hoạt diệu, Dân nhật, Hoàng ân*, Minh Đường*, Trực tinh
  • Sao xấu: Thiên cương*, Thiên lại, Tiểu hồng sa, Tiểu hao, Địa tặc, Lục bất thành, Thần cách, Cửu thổ quỷ, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 01/06/2022

 
Thứ 5, Ngày 02/06/2022
Âm lịch: 04/05/2022
  • Ngày: Bính Tuất, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu mãn, Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (Đất nóc nhà), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Hình, Trực: Chấp, Sao: Giác
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tây Bắc.
  • Sao tốt: Nguyệt giải, Phổ hộ, Tam hợp*, Nguyệt đức*, Thiên quý*
  • Sao xấu: Đại hao*, Quỷ khốc, Tứ thời đại mộ

➥ Xem chi tiết ngày 02/06/2022

 
Thứ 6, Ngày 03/06/2022
Âm lịch: 05/05/2022
  • Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu mãn, Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (Đất nóc nhà), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Phá, Sao: Cang
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tây Bắc.
  • Sao tốt: Ngũ phú*, Phúc sinh, Thiên quý*, Thiên đức*
  • Sao xấu: Kiếp sát*, Chu Tước, Không phòng, Trùng tang*, Nguyệt kỵ*, Xích khẩu, Dương công kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 03/06/2022

 
Thứ 7, Ngày 04/06/2022
Âm lịch: 06/05/2022
  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu mãn, Nạp âm: Thích Lịch Hỏa (Lửa sấm sét), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Nguy, Sao: Đê
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Thiên tài, Giải thần*, Nguyệt ân*, Nhân chuyên
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Nguyệt phá, Thụ tử*, Thiên tặc, Phi ma sát, Ngũ hư, Hoang vu, Ly Sào, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 04/06/2022

 
Chủ nhật, Ngày 05/06/2022
Âm lịch: 07/05/2022
  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Thích Lịch Hỏa (Lửa sấm sét), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Đường, Trực: Thành, Sao: Phòng
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Nam, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Địa tài, Thánh tâm, Cát khánh, Âm đức, Kim Đường*
  • Sao xấu: Nguyệt hoả, Nguyệt hư, Nhân cách, Huyền vũ, Ly Sào, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 05/06/2022

 
Thứ 2, Ngày 06/06/2022
Âm lịch: 08/05/2022
  • Ngày: Canh Dần, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Tùng Bách Mộc (Gỗ tùng bách), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Bạch Hổ, Trực: Thành, Sao: Tâm
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Thiên hỷ, Thiên mã, Ích hậu, Tam hợp*, Mẫu thương*, Thiên thuỵ, Thiên đức hợp*
  • Sao xấu: Hoàng sa, Bạch Hổ, Lôi công, Cô thần, Thổ cẩm, Ly sàng

➥ Xem chi tiết ngày 06/06/2022

 
Thứ 3, Ngày 07/06/2022
Âm lịch: 09/05/2022
  • Ngày: Tân Mão, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Tùng Bách Mộc (Gỗ tùng bách), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc Đường, Trực: Thu, Sao:
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Thiên thành*, U vi tinh, Tục thế, Ngọc Đường*, Mẫu thương*, Nguyệt đức hợp*, Thiên phúc
  • Sao xấu: Địa phá, Hoả tai, Ngũ quỹ, Băng tiêu ngoạ hãm, Hà khôi, Vãng vong, Cửu không, Lỗ ban sát, Ly Sào, Hoả tinh

➥ Xem chi tiết ngày 07/06/2022

 
Thứ 4, Ngày 08/06/2022
Âm lịch: 10/05/2022
  • Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Trường Lưu Thủy (Nước chảy mạnh), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Lao, Trực: Khai, Sao:
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Sinh khí, Minh tinh, Yếu yên*, Đại hồng sa, Nguyệt Không, Thiên phúc
  • Sao xấu: Tứ thời cô quả, Hoang vu, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 08/06/2022

 
Thứ 5, Ngày 09/06/2022
Âm lịch: 11/05/2022
  • Ngày: Quý Tị, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Trường Lưu Thủy (Nước chảy mạnh), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hắc Đạo Nguyên Vũ, Trực: Bế, Sao: Đẩu
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Phúc hậu, Đại hồng sa, Sát công
  • Sao xấu: Trùng phục, Cửu thổ quỷ, Ly Sào, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 09/06/2022

 
Thứ 6, Ngày 10/06/2022
Âm lịch: 12/05/2022
  • Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Sa Trung Kim (Vàng trong cát), Hành: Kim
  • Là ngày: Hoàng Đạo Tư Mệnh, Trực: Kiến, Sao: Ngưu
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên quan*, Mãn đức tinh, Quan nhật, Trực tinh
  • Sao xấu: Thổ phủ, Thiên ôn, Nguyệt yếm đại hoạ, Nguyệt hình, Nguyệt kiến chuyển sát, Ly sàng, Cửu thổ quỷ

➥ Xem chi tiết ngày 10/06/2022

 
Thứ 7, Ngày 11/06/2022
Âm lịch: 13/05/2022
  • Ngày: Ất Mùi, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Sa Trung Kim (Vàng trong cát), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Câu Trận, Trực: Trừ, Sao: Nữ
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Lục hợp*
  • Sao xấu: Câu Trận, Phủ đầu dát, Tam tang, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 11/06/2022

 
Chủ nhật, Ngày 12/06/2022
Âm lịch: 14/05/2022
  • Ngày: Bính Thân, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (Lửa trên núi), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Thanh Long, Trực: Mãn, Sao:
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên phú, Lộc khố, Dịch mã*, Thanh Long*, Nguyệt đức*, Thiên quý*
  • Sao xấu: Thổ ôn, Quả tú, Sát chủ*, Tội chỉ, Hoang vu, Nguyệt kỵ*, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 12/06/2022

 
Thứ 2, Ngày 13/06/2022
Âm lịch: 15/05/2022
  • Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (Lửa trên núi), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Minh Đường, Trực: Bình, Sao: Nguy
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Nguyệt tài, Kính tâm, Tuế hợp, Hoạt diệu, Dân nhật, Hoàng ân*, Minh Đường*, Thiên quý*, Nhân chuyên
  • Sao xấu: Thiên cương*, Thiên lại, Tiểu hồng sa, Tiểu hao, Địa tặc, Lục bất thành, Thần cách, Trùng tang*

➥ Xem chi tiết ngày 13/06/2022

 
Thứ 3, Ngày 14/06/2022
Âm lịch: 16/05/2022
  • Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Bình Địa Mộc (Gỗ đồng bằng), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Hình, Trực: Định, Sao: Thất
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Nguyệt giải, Phổ hộ, Tam hợp*, Nguyệt ân*
  • Sao xấu: Đại hao*, Quỷ khốc, Ly Sào

➥ Xem chi tiết ngày 14/06/2022

 
Thứ 4, Ngày 15/06/2022
Âm lịch: 17/05/2022
  • Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Bình Địa Mộc (Gỗ đồng bằng), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Chấp, Sao: Bích
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Ngũ phú*, Phúc sinh, Thiên đức*
  • Sao xấu: Kiếp sát*, Chu Tước, Không phòng, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 15/06/2022

 
Thứ 5, Ngày 16/06/2022
Âm lịch: 18/05/2022
  • Ngày: Canh Tý, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Bích Thượng Thổ (Đất tò vò), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Phá, Sao: Khuê
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên tài, Giải thần*
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Nguyệt phá, Thụ tử*, Thiên tặc, Phi ma sát, Ngũ hư, Hoang vu, Hoả tinh, Tam nương*, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 16/06/2022

 
Thứ 6, Ngày 17/06/2022
Âm lịch: 19/05/2022
  • Ngày: Tân Sửu, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Bích Thượng Thổ (Đất tò vò), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Đường, Trực: Nguy, Sao: Lâu
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Địa tài, Thánh tâm, Cát khánh, Âm đức, Kim Đường*, Nguyệt đức hợp*, Thiên phúc
  • Sao xấu: Nguyệt hoả, Nguyệt hư, Nhân cách, Huyền vũ, Cửu thổ quỷ, Ly Sào

➥ Xem chi tiết ngày 17/06/2022

 
Thứ 7, Ngày 18/06/2022
Âm lịch: 20/05/2022
  • Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Kim Bạch Kim (Vàng pha bạc), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Bạch Hổ, Trực: Thành, Sao: Vị
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên hỷ, Thiên mã, Ích hậu, Tam hợp*, Mẫu thương*, Nguyệt Không, Thiên phúc, Sát công, Thiên đức hợp*
  • Sao xấu: Hoàng sa, Bạch Hổ, Lôi công, Cô thần, Thổ cẩm, Ly sàng, Cửu thổ quỷ

➥ Xem chi tiết ngày 18/06/2022

 
Chủ nhật, Ngày 19/06/2022
Âm lịch: 21/05/2022
  • Ngày: Quý Mão, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Kim Bạch Kim (Vàng pha bạc), Hành: Kim
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc Đường, Trực: Thu, Sao: Mão
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên thành*, U vi tinh, Tục thế, Ngọc Đường*, Mẫu thương*, Trực tinh
  • Sao xấu: Địa phá, Hoả tai, Ngũ quỹ, Băng tiêu ngoạ hãm, Hà khôi, Vãng vong, Cửu không, Lỗ ban sát, Trùng phục

➥ Xem chi tiết ngày 19/06/2022

 
Thứ 2, Ngày 20/06/2022
Âm lịch: 22/05/2022
  • Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Mang chủng, Nạp âm: Phú Đăng Hỏa (Lửa đèn to), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Lao, Trực: Khai, Sao: Tất
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Sinh khí, Minh tinh, Yếu yên*, Đại hồng sa
  • Sao xấu: Tứ thời cô quả, Hoang vu, Tam nương*, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 20/06/2022

 
Thứ 3, Ngày 21/06/2022
Âm lịch: 23/05/2022
  • Ngày: Ất Tị, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Phú Đăng Hỏa (Lửa đèn to), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hắc Đạo Nguyên Vũ, Trực: Bế, Sao: Chuỷ
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Phúc hậu, Đại hồng sa
  • Sao xấu: , Nguyệt kỵ*, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 21/06/2022

 
Thứ 4, Ngày 22/06/2022
Âm lịch: 24/05/2022
  • Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Thiên Hà Thủy (Nước trên trời), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Tư Mệnh, Trực: Kiến, Sao: Sâm
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên quan*, Mãn đức tinh, Quan nhật, Nguyệt đức*, Thiên quý*, Nhân chuyên
  • Sao xấu: Thổ phủ, Thiên ôn, Nguyệt yếm đại hoạ, Nguyệt hình, Nguyệt kiến chuyển sát, Ly sàng, Thiên địa chính chuyển, Thiên địa chuyển sát, Âm thác, Dương thác

➥ Xem chi tiết ngày 22/06/2022

 
Thứ 5, Ngày 23/06/2022
Âm lịch: 25/05/2022
  • Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Thiên Hà Thủy (Nước trên trời), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hắc Đạo Câu Trận, Trực: Trừ, Sao: Tỉnh
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Lục hợp*, Thiên quý*
  • Sao xấu: Câu Trận, Phủ đầu dát, Tam tang, Trùng tang*

➥ Xem chi tiết ngày 23/06/2022

 
Thứ 6, Ngày 24/06/2022
Âm lịch: 26/05/2022
  • Ngày: Mậu Thân, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Đại Trạch Thổ (Đất nền nhà), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Thanh Long, Trực: Mãn, Sao: Quỷ
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên phú, Lộc khố, Dịch mã*, Thanh Long*, Nguyệt ân*
  • Sao xấu: Thổ ôn, Quả tú, Sát chủ*, Tội chỉ, Hoang vu, Ly Sào, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 24/06/2022

 
Thứ 7, Ngày 25/06/2022
Âm lịch: 27/05/2022
  • Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Đại Trạch Thổ (Đất nền nhà), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Minh Đường, Trực: Bình, Sao: Liễu
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Nguyệt tài, Kính tâm, Tuế hợp, Hoạt diệu, Dân nhật, Hoàng ân*, Minh Đường*
  • Sao xấu: Thiên cương*, Thiên lại, Tiểu hồng sa, Tiểu hao, Địa tặc, Lục bất thành, Thần cách, Cửu thổ quỷ, Ly Sào, Hoả tinh, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 25/06/2022

 
Chủ nhật, Ngày 26/06/2022
Âm lịch: 28/05/2022
  • Ngày: Canh Tuất, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Hình, Trực: Định, Sao: Tinh
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Nguyệt giải, Phổ hộ, Tam hợp*, Thiên ân
  • Sao xấu: Đại hao*, Quỷ khốc, Cửu thổ quỷ

➥ Xem chi tiết ngày 26/06/2022

 
Thứ 2, Ngày 27/06/2022
Âm lịch: 29/05/2022
  • Ngày: Tân Hợi, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Chấp, Sao: Trương
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Ngũ phú*, Phúc sinh, Nguyệt đức hợp*, Thiên phúc, Thiên ân, Sát công, Thiên đức*
  • Sao xấu: Kiếp sát*, Chu Tước, Không phòng, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 27/06/2022

 
Thứ 3, Ngày 28/06/2022
Âm lịch: 30/05/2022
  • Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Bính Ngọ, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Phá, Sao: Dực
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Thiên tài, Giải thần*, Nguyệt Không, Thiên phúc, Thiên thuỵ, Trực tinh
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Nguyệt phá, Thụ tử*, Thiên tặc, Phi ma sát, Ngũ hư, Hoang vu, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 28/06/2022

 
Thứ 4, Ngày 29/06/2022
Âm lịch: 01/06/2022
  • Ngày: Quý Sửu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Nguy, Sao: Chẩn
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Thiên ân
  • Sao xấu: Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Thụ tử*, Lục bất thành, Chu Tước, Nguyệt hình, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 29/06/2022

 
Thứ 5, Ngày 30/06/2022
Âm lịch: 02/06/2022
  • Ngày: Giáp Dần, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Đại Khe Thủy (Nước khe lớn), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Thành, Sao: Giác
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Thiên tài, Ngũ phú*, Hoạt diệu, Mẫu thương*, Nguyệt đức*, Nhân chuyên, Thiên đức*, Thiên xá*
  • Sao xấu: Tội chỉ, Thổ cẩm, Ly sàng

➥ Xem chi tiết ngày 30/06/2022

 
Thứ 6, Ngày 01/07/2022
Âm lịch: 03/06/2022
  • Ngày: Ất Mão, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Đại Khe Thủy (Nước khe lớn), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Đường, Trực: Thu, Sao: Cang
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Thiên hỷ, Địa tài, Kính tâm, Hoàng ân*, Kim Đường*, Tam hợp*, Mẫu thương*
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Cô thần, Lỗ ban sát, Tam nương*, Dương công kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 01/07/2022

 
Thứ 7, Ngày 02/07/2022
Âm lịch: 04/06/2022
  • Ngày: Bính Thìn, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Sa Trung Thổ (Đất pha cát), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Bạch Hổ, Trực: Khai, Sao: Đê
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Thiên mã, Phổ hộ, Đại hồng sa, Thiên quý*
  • Sao xấu: Thiên cương*, Địa phá, Bạch Hổ, Ngũ hư, Tứ thời cô quả, Hoang vu, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 02/07/2022

 
Chủ nhật, Ngày 03/07/2022
Âm lịch: 05/06/2022
  • Ngày: Đinh Tị, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Sa Trung Thổ (Đất pha cát), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc Đường, Trực: Bế, Sao: Phòng
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Sinh khí, Thiên thành*, Phúc sinh, Dịch mã*, Phúc hậu, Ngọc Đường*, Đại hồng sa, Thiên quý*
  • Sao xấu: Thiên tặc, Nguyệt yếm đại hoạ, Âm thác, Nguyệt kỵ*, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 03/07/2022

 
Thứ 2, Ngày 04/07/2022
Âm lịch: 06/06/2022
  • Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (Lửa trên trời), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Lao, Trực: Kiến, Sao: Tâm
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Minh tinh, Cát khánh, Lục hợp*, Ngũ hợp, Thiên xá*
  • Sao xấu: Thiên lại, Vãng vong, Nguyệt kiến chuyển sát, Ly sàng, Trùng phục, Cửu thổ quỷ, Ly Sào

➥ Xem chi tiết ngày 04/07/2022

 
Thứ 3, Ngày 05/07/2022
Âm lịch: 07/06/2022
  • Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (Lửa trên trời), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hắc Đạo Nguyên Vũ, Trực: Trừ, Sao:
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Nam, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Thánh tâm, Nguyệt đức hợp*, Ngũ hợp, Sát công, Thiên đức hợp*
  • Sao xấu: Thổ phủ, Thần cách, Huyền vũ, Phủ đầu dát, Tam tang, Không phòng, Trùng tang*, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 05/07/2022

 
Thứ 4, Ngày 06/07/2022
Âm lịch: 08/06/2022
  • Ngày: Canh Thân, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Hạ chí, Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (Gỗ cây lựu đá), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hoàng Đạo Tư Mệnh, Trực: Mãn, Sao:
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Đông Nam
  • Sao tốt: Thiên quan*, U vi tinh, Tuế hợp, Ích hậu, Nguyệt Không, Trực tinh
  • Sao xấu: Kiếp sát*, Địa tặc, Ngũ quỹ, Hoang vu

➥ Xem chi tiết ngày 06/07/2022

 
Thứ 5, Ngày 07/07/2022
Âm lịch: 09/06/2022
  • Ngày: Tân Dậu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (Gỗ cây lựu đá), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Câu Trận, Trực: Bình, Sao: Đẩu
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Đông Nam
  • Sao tốt: Thiên phú, Lộc khố, Tục thế, Dân nhật, Nguyệt ân*, Ngũ hợp
  • Sao xấu: Thổ ôn, Hoả tai, Phi ma sát, Câu Trận, Quả tú

➥ Xem chi tiết ngày 07/07/2022

 
Thứ 6, Ngày 08/07/2022
Âm lịch: 10/06/2022
  • Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Đại Hải Thủy (Nước biển lớn), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Thanh Long, Trực: Bình, Sao: Ngưu
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Đông Nam
  • Sao tốt: Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Yếu yên*, Thanh Long*
  • Sao xấu: Tiểu hao, Nguyệt hư, Băng tiêu ngoạ hãm, Hà khôi, Sát chủ*, Quỷ khốc, Ly Sào, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 08/07/2022

 
Thứ 7, Ngày 09/07/2022
Âm lịch: 11/06/2022
  • Ngày: Quý Hợi, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Đại Hải Thủy (Nước biển lớn), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Minh Đường, Trực: Định, Sao: Nữ
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Đông Nam
  • Sao tốt: Nguyệt tài, Âm đức, Minh Đường*, Tam hợp*, Ngũ hợp, Nhân chuyên
  • Sao xấu: Đại hao*, Nhân cách, Lôi công, Hoả tinh

➥ Xem chi tiết ngày 09/07/2022

 
Chủ nhật, Ngày 10/07/2022
Âm lịch: 12/06/2022
  • Ngày: Giáp Tý, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Hải Trung Kim (Vàng trong biển), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Hình, Trực: Chấp, Sao:
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Đông Nam
  • Sao tốt: Giải thần*, Nguyệt đức*, Thiên ân, Thiên đức*, Thiên xá*
  • Sao xấu: Thiên ôn, Nguyệt hoả, Hoàng sa, Cửu không, Hoang vu

➥ Xem chi tiết ngày 10/07/2022

 
Thứ 2, Ngày 11/07/2022
Âm lịch: 13/06/2022
  • Ngày: Ất Sửu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Hải Trung Kim (Vàng trong biển), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Phá, Sao: Nguy
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Đông Nam
  • Sao tốt: Thiên ân, Sát công
  • Sao xấu: Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Thụ tử*, Lục bất thành, Chu Tước, Nguyệt hình, Tam nương*, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 11/07/2022

 
Thứ 3, Ngày 12/07/2022
Âm lịch: 14/06/2022
  • Ngày: Bính Dần, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Lư Trung Hỏa (Lửa trong lò), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Nguy, Sao: Thất
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Nam
  • Sao tốt: Thiên tài, Ngũ phú*, Hoạt diệu, Mẫu thương*, Thiên quý*, Thiên ân, Trực tinh, Nhân chuyên
  • Sao xấu: Tội chỉ, Thổ cẩm, Ly sàng, Nguyệt kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 12/07/2022

 
Thứ 4, Ngày 13/07/2022
Âm lịch: 15/06/2022
  • Ngày: Đinh Mão, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Lư Trung Hỏa (Lửa trong lò), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Đường, Trực: Thành, Sao: Bích
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Nam
  • Sao tốt: Thiên hỷ, Địa tài, Kính tâm, Hoàng ân*, Kim Đường*, Tam hợp*, Mẫu thương*, Thiên quý*, Thiên ân
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Cô thần, Lỗ ban sát

➥ Xem chi tiết ngày 13/07/2022

 
Thứ 5, Ngày 14/07/2022
Âm lịch: 16/06/2022
  • Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Đại Lâm Mộc (Gỗ rừng già), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Bạch Hổ, Trực: Thu, Sao: Khuê
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc, Hạc thần: Nam
  • Sao tốt: Thiên mã, Phổ hộ, Đại hồng sa, Thiên ân
  • Sao xấu: Thiên cương*, Địa phá, Bạch Hổ, Ngũ hư, Tứ thời cô quả, Hoang vu, Trùng phục, Ly Sào, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 14/07/2022

 
Thứ 6, Ngày 15/07/2022
Âm lịch: 17/06/2022
  • Ngày: Kỷ Tị, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Đại Lâm Mộc (Gỗ rừng già), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc Đường, Trực: Khai, Sao: Lâu
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Nam, Hạc thần: Nam
  • Sao tốt: Sinh khí, Thiên thành*, Phúc sinh, Dịch mã*, Phúc hậu, Ngọc Đường*, Đại hồng sa, Nguyệt đức hợp*, Nhân chuyên, Thiên đức hợp*
  • Sao xấu: Thiên tặc, Nguyệt yếm đại hoạ, Trùng tang*, Ly Sào, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 15/07/2022

 
Thứ 7, Ngày 16/07/2022
Âm lịch: 18/06/2022
  • Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (Đất bên đường ), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Lao, Trực: Bế, Sao: Vị
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Nam
  • Sao tốt: Minh tinh, Cát khánh, Lục hợp*, Nguyệt Không, Thiên xá*
  • Sao xấu: Thiên lại, Vãng vong, Nguyệt kiến chuyển sát, Ly sàng, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 16/07/2022

 
Chủ nhật, Ngày 17/07/2022
Âm lịch: 19/06/2022
  • Ngày: Tân Mùi, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (Đất bên đường ), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Nguyên Vũ, Trực: Kiến, Sao: Mão
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Tây Nam
  • Sao tốt: Thánh tâm, Nguyệt ân*
  • Sao xấu: Thổ phủ, Thần cách, Huyền vũ, Phủ đầu dát, Tam tang, Không phòng

➥ Xem chi tiết ngày 17/07/2022

 
Thứ 2, Ngày 18/07/2022
Âm lịch: 20/06/2022
  • Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Kiếm Phong Kim (Vàng chuôi kiếm), Hành: Kim
  • Là ngày: Hoàng Đạo Tư Mệnh, Trực: Trừ, Sao: Tất
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Tây Nam
  • Sao tốt: Thiên quan*, U vi tinh, Tuế hợp, Ích hậu, Thiên ân
  • Sao xấu: Kiếp sát*, Địa tặc, Ngũ quỹ, Hoang vu, Hoả tinh

➥ Xem chi tiết ngày 18/07/2022

 
Thứ 3, Ngày 19/07/2022
Âm lịch: 21/06/2022
  • Ngày: Quý Dậu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Kiếm Phong Kim (Vàng chuôi kiếm), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Câu Trận, Trực: Mãn, Sao: Chuỷ
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Tây Nam
  • Sao tốt: Thiên phú, Lộc khố, Tục thế, Dân nhật
  • Sao xấu: Thổ ôn, Hoả tai, Phi ma sát, Câu Trận, Quả tú, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 19/07/2022

 
Thứ 4, Ngày 20/07/2022
Âm lịch: 22/06/2022
  • Ngày: Giáp Tuất, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (Lửa trên núi), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Thanh Long, Trực: Bình, Sao: Sâm
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tây Nam
  • Sao tốt: Mãn đức tinh, Nguyệt giải, Yếu yên*, Thanh Long*, Nguyệt đức*, Sát công, Thiên đức*, Thiên xá*
  • Sao xấu: Tiểu hao, Nguyệt hư, Băng tiêu ngoạ hãm, Hà khôi, Sát chủ*, Quỷ khốc, Tam nương*, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 20/07/2022

 
Thứ 5, Ngày 21/07/2022
Âm lịch: 23/06/2022
  • Ngày: Ất Hợi, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (Lửa trên núi), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Minh Đường, Trực: Định, Sao: Tỉnh
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tây Nam
  • Sao tốt: Nguyệt tài, Âm đức, Minh Đường*, Tam hợp*, Trực tinh
  • Sao xấu: Đại hao*, Nhân cách, Lôi công, Nguyệt kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 21/07/2022

 
Thứ 6, Ngày 22/07/2022
Âm lịch: 24/06/2022
  • Ngày: Bính Tý, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Tiểu thử, Nạp âm: Giản Hạ Thủy (Nước khe suối), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Hình, Trực: Chấp, Sao: Quỷ
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tây Nam
  • Sao tốt: Giải thần*, Thiên quý*
  • Sao xấu: Thiên ôn, Nguyệt hoả, Hoàng sa, Cửu không, Hoang vu, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 22/07/2022

 
Thứ 7, Ngày 23/07/2022
Âm lịch: 25/06/2022
  • Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Giản Hạ Thủy (Nước khe suối), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Phá, Sao: Liễu
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tây
  • Sao tốt: Thiên quý*
  • Sao xấu: Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Thụ tử*, Lục bất thành, Chu Tước, Nguyệt hình, Cửu thổ quỷ

➥ Xem chi tiết ngày 23/07/2022

 
Chủ nhật, Ngày 24/07/2022
Âm lịch: 26/06/2022
  • Ngày: Mậu Dần, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Thành Đầu Thổ (Đất đắp thành), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Nguy, Sao: Tinh
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc, Hạc thần: Tây
  • Sao tốt: Thiên tài, Ngũ phú*, Hoạt diệu, Mẫu thương*, Thiên thuỵ, Nhân chuyên
  • Sao xấu: Tội chỉ, Thổ cẩm, Ly sàng, Trùng phục, Ly Sào

➥ Xem chi tiết ngày 24/07/2022

 
Thứ 2, Ngày 25/07/2022
Âm lịch: 27/06/2022
  • Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Thành Đầu Thổ (Đất đắp thành), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Đường, Trực: Thành, Sao: Trương
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Nam, Hạc thần: Tây
  • Sao tốt: Thiên hỷ, Địa tài, Kính tâm, Hoàng ân*, Kim Đường*, Tam hợp*, Mẫu thương*, Nguyệt đức hợp*, Thiên ân, Thiên thuỵ, Thiên đức hợp*
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Cô thần, Lỗ ban sát, Trùng tang*, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 25/07/2022

 
Thứ 3, Ngày 26/07/2022
Âm lịch: 28/06/2022
  • Ngày: Canh Thìn, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Bạch Lạp Kim (Vàng sáp ong), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Bạch Hổ, Trực: Thu, Sao: Dực
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Tây
  • Sao tốt: Thiên mã, Phổ hộ, Đại hồng sa, Nguyệt Không, Thiên ân
  • Sao xấu: Thiên cương*, Địa phá, Bạch Hổ, Ngũ hư, Tứ thời cô quả, Hoang vu, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 26/07/2022

 
Thứ 4, Ngày 27/07/2022
Âm lịch: 29/06/2022
  • Ngày: Tân Tị, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Bạch Lạp Kim (Vàng sáp ong), Hành: Kim
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc Đường, Trực: Khai, Sao: Chẩn
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Tây
  • Sao tốt: Sinh khí, Thiên thành*, Phúc sinh, Dịch mã*, Phúc hậu, Ngọc Đường*, Đại hồng sa, Nguyệt ân*, Thiên ân, Thiên thuỵ
  • Sao xấu: Thiên tặc, Nguyệt yếm đại hoạ, Ly Sào, Hoả tinh, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 27/07/2022

 
Thứ 5, Ngày 28/07/2022
Âm lịch: 30/06/2022
  • Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Đinh Mùi, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Dương Liễu Mộc (Gỗ cây dương), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Lao, Trực: Bế, Sao: Giác
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Tây Bắc.
  • Sao tốt: Minh tinh, Cát khánh, Lục hợp*, Thiên ân, Thiên xá*
  • Sao xấu: Thiên lại, Vãng vong, Nguyệt kiến chuyển sát, Ly sàng

➥ Xem chi tiết ngày 28/07/2022

 
Thứ 6, Ngày 29/07/2022
Âm lịch: 01/07/2022
  • Ngày: Quý Mùi, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Dương Liễu Mộc (Gỗ cây dương), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc Đường, Trực: Kiến, Sao: Cang
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Tây Bắc.
  • Sao tốt: Thiên thành*, Tuế hợp, Ngọc Đường*, Đại hồng sa, Thiên ân, Thiên đức*
  • Sao xấu: Địa tặc, Nguyệt hư, Tứ thời cô quả, Hoang vu, Hoả tinh

➥ Xem chi tiết ngày 29/07/2022

 
Thứ 7, Ngày 30/07/2022
Âm lịch: 02/07/2022
  • Ngày: Giáp Thân, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (Nước trong suối), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Lao, Trực: Trừ, Sao: Đê
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tây Bắc.
  • Sao tốt: Minh tinh, Mãn đức tinh, Phúc hậu, Thiên xá*
  • Sao xấu: Thổ phủ, Lục bất thành, Trùng phục, Dương công kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 30/07/2022

 
Chủ nhật, Ngày 31/07/2022
Âm lịch: 03/07/2022
  • Ngày: Ất Dậu, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (Nước trong suối), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hắc Đạo Nguyên Vũ, Trực: Mãn, Sao: Phòng
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tây Bắc.
  • Sao tốt: Âm đức, Thiên phúc, Sát công
  • Sao xấu: Thiên ôn, Nhân cách, Vãng vong, Cửu không, Huyền vũ, Tội chỉ, Nguyệt kiến chuyển sát, Phủ đầu dát, Cửu thổ quỷ, Tam nương*, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 31/07/2022

 
Thứ 2, Ngày 01/08/2022
Âm lịch: 04/07/2022
  • Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (Đất nóc nhà), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Tư Mệnh, Trực: Bình, Sao: Tâm
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tây Bắc.
  • Sao tốt: Thiên phú, Thiên quan*, Lộc khố, Kính tâm, Nguyệt Không, Trực tinh
  • Sao xấu: Thổ ôn, Thiên tặc, Quả tú, Tam tang, Quỷ khốc, Ly sàng, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 01/08/2022

 
Thứ 3, Ngày 02/08/2022
Âm lịch: 05/07/2022
  • Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (Đất nóc nhà), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Câu Trận, Trực: Định, Sao:
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tây Bắc.
  • Sao tốt: Nguyệt giải, Hoạt diệu, Phổ hộ, Nguyệt đức hợp*
  • Sao xấu: Thiên cương*, Tiểu hao, Nguyệt hoả, Băng tiêu ngoạ hãm, Câu Trận, Ngũ hư, Hoang vu, Nguyệt kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 02/08/2022

 
Thứ 4, Ngày 03/08/2022
Âm lịch: 06/07/2022
  • Ngày: Mậu Tý, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Thích Lịch Hỏa (Lửa sấm sét), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Thanh Long, Trực: Chấp, Sao:
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Phúc sinh, Dân nhật, Hoàng ân*, Thanh Long*, Tam hợp*, Thiên đức hợp*, Thiên xá*
  • Sao xấu: Đại hao*, Ly Sào

➥ Xem chi tiết ngày 03/08/2022

 
Thứ 5, Ngày 04/08/2022
Âm lịch: 07/07/2022
  • Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Thích Lịch Hỏa (Lửa sấm sét), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Minh Đường, Trực: Phá, Sao: Đẩu
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Nam, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Minh Đường*, Mẫu thương*, Nhân chuyên
  • Sao xấu: Ngũ quỹ, Sát chủ*, Ly Sào, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 04/08/2022

 
Thứ 6, Ngày 05/08/2022
Âm lịch: 08/07/2022
  • Ngày: Canh Dần, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Tùng Bách Mộc (Gỗ tùng bách), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Hình, Trực: Nguy, Sao: Ngưu
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Thánh tâm, Giải thần*, Dịch mã*, Thiên quý*, Thiên thuỵ
  • Sao xấu: Nguyệt phá, Nguyệt hình, Không phòng, Trùng tang*, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 05/08/2022

 
Thứ 7, Ngày 06/08/2022
Âm lịch: 09/07/2022
  • Ngày: Tân Mão, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Đại thử, Nạp âm: Tùng Bách Mộc (Gỗ tùng bách), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Thành, Sao: Nữ
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Cát khánh, Ích hậu, Thiên quý*
  • Sao xấu: Thiên lại, Chu Tước, Hoang vu, Ly Sào, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 06/08/2022

 
Chủ nhật, Ngày 07/08/2022
Âm lịch: 10/07/2022
  • Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Trường Lưu Thủy (Nước chảy mạnh), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Thu, Sao:
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Bắc
  • Sao tốt: Thiên hỷ, Thiên tài, Tục thế, Tam hợp*, Mẫu thương*, Nguyệt ân*, Nguyệt đức*
  • Sao xấu: Hoả tai, Nguyệt yếm đại hoạ, Cô thần, Hoả tinh

➥ Xem chi tiết ngày 07/08/2022

 
Thứ 2, Ngày 08/08/2022
Âm lịch: 11/07/2022
  • Ngày: Quý Tị, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Trường Lưu Thủy (Nước chảy mạnh), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Đường, Trực: Thu, Sao: Nguy
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Địa tài, Ngũ phú*, U vi tinh, Yếu yên*, Lục hợp*, Kim Đường*, Thiên đức*
  • Sao xấu: Tiểu hồng sa, Kiếp sát*, Địa phá, Thần cách, Hà khôi, Lôi công, Thổ cẩm, Cửu thổ quỷ, Ly Sào

➥ Xem chi tiết ngày 08/08/2022

 
Thứ 3, Ngày 09/08/2022
Âm lịch: 12/07/2022
  • Ngày: Giáp Ngọ, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Sa Trung Kim (Vàng trong cát), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Bạch Hổ, Trực: Khai, Sao: Thất
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Sinh khí, Thiên mã, Nguyệt tài, Đại hồng sa, Sát công
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Thụ tử*, Hoàng sa, Phi ma sát, Bạch Hổ, Lỗ ban sát, Trùng phục, Cửu thổ quỷ, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 09/08/2022

 
Thứ 4, Ngày 10/08/2022
Âm lịch: 13/07/2022
  • Ngày: Ất Mùi, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Sa Trung Kim (Vàng trong cát), Hành: Kim
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc Đường, Trực: Bế, Sao: Bích
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên thành*, Tuế hợp, Ngọc Đường*, Đại hồng sa, Thiên phúc, Trực tinh
  • Sao xấu: Địa tặc, Nguyệt hư, Tứ thời cô quả, Hoang vu, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 10/08/2022

 
Thứ 5, Ngày 11/08/2022
Âm lịch: 14/07/2022
  • Ngày: Bính Thân, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (Lửa trên núi), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Lao, Trực: Kiến, Sao: Khuê
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Minh tinh, Mãn đức tinh, Phúc hậu, Nguyệt Không, Thiên xá*
  • Sao xấu: Thổ phủ, Lục bất thành, Nguyệt kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 11/08/2022

 
Thứ 6, Ngày 12/08/2022
Âm lịch: 15/07/2022
  • Ngày: Đinh Dậu, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (Lửa trên núi), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hắc Đạo Nguyên Vũ, Trực: Trừ, Sao: Lâu
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Âm đức, Nguyệt đức hợp*
  • Sao xấu: Thiên ôn, Nhân cách, Vãng vong, Cửu không, Huyền vũ, Tội chỉ, Nguyệt kiến chuyển sát, Phủ đầu dát, Thiên địa chính chuyển, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 12/08/2022

 
Thứ 7, Ngày 13/08/2022
Âm lịch: 16/07/2022
  • Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Bình Địa Mộc (Gỗ đồng bằng), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hoàng Đạo Tư Mệnh, Trực: Mãn, Sao: Vị
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên phú, Thiên quan*, Lộc khố, Kính tâm, Nhân chuyên, Thiên đức hợp*, Thiên xá*
  • Sao xấu: Thổ ôn, Thiên tặc, Quả tú, Tam tang, Quỷ khốc, Ly sàng, Ly Sào, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 13/08/2022

 
Chủ nhật, Ngày 14/08/2022
Âm lịch: 17/07/2022
  • Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Bình Địa Mộc (Gỗ đồng bằng), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Câu Trận, Trực: Bình, Sao: Mão
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Nguyệt giải, Hoạt diệu, Phổ hộ
  • Sao xấu: Thiên cương*, Tiểu hao, Nguyệt hoả, Băng tiêu ngoạ hãm, Câu Trận, Ngũ hư, Hoang vu

➥ Xem chi tiết ngày 14/08/2022

 
Thứ 2, Ngày 15/08/2022
Âm lịch: 18/07/2022
  • Ngày: Canh Tý, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Bích Thượng Thổ (Đất tò vò), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Thanh Long, Trực: Định, Sao: Tất
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Phúc sinh, Dân nhật, Hoàng ân*, Thanh Long*, Tam hợp*, Thiên quý*
  • Sao xấu: Đại hao*, Trùng tang*, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 15/08/2022

 
Thứ 3, Ngày 16/08/2022
Âm lịch: 19/07/2022
  • Ngày: Tân Sửu, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Bích Thượng Thổ (Đất tò vò), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hoàng Đạo Minh Đường, Trực: Chấp, Sao: Chuỷ
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Minh Đường*, Mẫu thương*, Thiên quý*
  • Sao xấu: Ngũ quỹ, Sát chủ*, Tứ thời đại mộ, Cửu thổ quỷ, Ly Sào, Hoả tinh

➥ Xem chi tiết ngày 16/08/2022

 
Thứ 4, Ngày 17/08/2022
Âm lịch: 20/07/2022
  • Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Kim Bạch Kim (Vàng pha bạc), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Hình, Trực: Phá, Sao: Sâm
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thánh tâm, Giải thần*, Dịch mã*, Nguyệt ân*, Nguyệt đức*
  • Sao xấu: Nguyệt phá, Nguyệt hình, Không phòng, Cửu thổ quỷ, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 17/08/2022

 
Thứ 5, Ngày 18/08/2022
Âm lịch: 21/07/2022
  • Ngày: Quý Mão, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Kim Bạch Kim (Vàng pha bạc), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Chu Tước, Trực: Nguy, Sao: Tỉnh
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Cát khánh, Ích hậu, Sát công, Thiên đức*
  • Sao xấu: Thiên lại, Chu Tước, Hoang vu, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 18/08/2022

 
Thứ 6, Ngày 19/08/2022
Âm lịch: 22/07/2022
  • Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Phú Đăng Hỏa (Lửa đèn to), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Quỹ, Trực: Thành, Sao: Quỷ
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên hỷ, Thiên tài, Tục thế, Tam hợp*, Mẫu thương*, Trực tinh
  • Sao xấu: Hoả tai, Nguyệt yếm đại hoạ, Cô thần, Trùng phục, Âm thác, Tam nương*

➥ Xem chi tiết ngày 19/08/2022

 
Thứ 7, Ngày 20/08/2022
Âm lịch: 23/07/2022
  • Ngày: Ất Tị, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Phú Đăng Hỏa (Lửa đèn to), Hành: Hỏa
  • Là ngày: Hoàng Đạo Kim Đường, Trực: Thu, Sao: Liễu
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Địa tài, Ngũ phú*, U vi tinh, Yếu yên*, Lục hợp*, Kim Đường*, Thiên phúc
  • Sao xấu: Tiểu hồng sa, Kiếp sát*, Địa phá, Thần cách, Hà khôi, Lôi công, Thổ cẩm, Nguyệt kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 20/08/2022

 
Chủ nhật, Ngày 21/08/2022
Âm lịch: 24/07/2022
  • Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Thiên Hà Thủy (Nước trên trời), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hắc Đạo Bạch Hổ, Trực: Khai, Sao: Tinh
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Sinh khí, Thiên mã, Nguyệt tài, Đại hồng sa, Nguyệt Không
  • Sao xấu: Thiên ngục, Thiên hoả, Thụ tử*, Hoàng sa, Phi ma sát, Bạch Hổ, Lỗ ban sát, Đại không vong

➥ Xem chi tiết ngày 21/08/2022

 
Thứ 2, Ngày 22/08/2022
Âm lịch: 25/07/2022
  • Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Lập thu, Nạp âm: Thiên Hà Thủy (Nước trên trời), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Ngọc Đường, Trực: Bế, Sao: Trương
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Thiên thành*, Tuế hợp, Ngọc Đường*, Đại hồng sa, Nguyệt đức hợp*, Nhân chuyên
  • Sao xấu: Địa tặc, Nguyệt hư, Tứ thời cô quả, Hoang vu

➥ Xem chi tiết ngày 22/08/2022

 
Thứ 3, Ngày 23/08/2022
Âm lịch: 26/07/2022
  • Ngày: Mậu Thân, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Xử thử, Nạp âm: Đại Trạch Thổ (Đất nền nhà), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Lao, Trực: Kiến, Sao: Dực
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Bắc, Hạc thần: Tại Thiên
  • Sao tốt: Minh tinh, Mãn đức tinh, Phúc hậu, Thiên đức hợp*, Thiên xá*
  • Sao xấu: Thổ phủ, Lục bất thành, Ly Sào

➥ Xem chi tiết ngày 23/08/2022

 
Thứ 4, Ngày 24/08/2022
Âm lịch: 27/07/2022
  • Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Xử thử, Nạp âm: Đại Trạch Thổ (Đất nền nhà), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Nguyên Vũ, Trực: Trừ, Sao: Chẩn
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Âm đức
  • Sao xấu: Thiên ôn, Nhân cách, Vãng vong, Cửu không, Huyền vũ, Tội chỉ, Nguyệt kiến chuyển sát, Phủ đầu dát, Cửu thổ quỷ, Ly Sào, Tam nương*, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 24/08/2022

 
Thứ 5, Ngày 25/08/2022
Âm lịch: 28/07/2022
  • Ngày: Canh Tuất, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Xử thử, Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức), Hành: Kim
  • Là ngày: Hoàng Đạo Tư Mệnh, Trực: Mãn, Sao: Giác
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Thiên phú, Thiên quan*, Lộc khố, Kính tâm, Thiên quý*, Thiên ân
  • Sao xấu: Thổ ôn, Thiên tặc, Quả tú, Tam tang, Quỷ khốc, Ly sàng, Trùng tang*, Cửu thổ quỷ, Hoả tinh, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 25/08/2022

 
Thứ 6, Ngày 26/08/2022
Âm lịch: 29/07/2022
  • Ngày: Tân Hợi, Tháng: Mậu Thân, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Xử thử, Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (Vàng trang sức), Hành: Kim
  • Là ngày: Hắc Đạo Câu Trận, Trực: Bình, Sao: Cang
  • Giờ tốt: 01h-03h | 07h-09h | 11h-13h | 13h-15h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Tây Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Nguyệt giải, Hoạt diệu, Phổ hộ, Thiên quý*, Thiên ân
  • Sao xấu: Thiên cương*, Tiểu hao, Nguyệt hoả, Băng tiêu ngoạ hãm, Câu Trận, Ngũ hư, Hoang vu, Dương công kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 26/08/2022

 
Thứ 7, Ngày 27/08/2022
Âm lịch: 01/08/2022
  • Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Xử thử, Nạp âm: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hoàng Đạo Tư Mệnh, Trực: Định, Sao: Đê
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 05h-07h | 11h-13h | 15h-17h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Nam, Tài thần: Tây, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Thiên quan*, Dân nhật, Thiên thuỵ, Trực tinh
  • Sao xấu: Thiên lại, Tiểu hao, Lục bất thành, Hà khôi, Vãng vong

➥ Xem chi tiết ngày 27/08/2022

 
Chủ nhật, Ngày 28/08/2022
Âm lịch: 02/08/2022
  • Ngày: Quý Sửu, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Xử thử, Nạp âm: Tang Đố Mộc (Gỗ cây dâu), Hành: Mộc
  • Là ngày: Hắc Đạo Câu Trận, Trực: Chấp, Sao: Phòng
  • Giờ tốt: 03h-05h | 05h-07h | 09h-11h | 15h-17h | 19h-21h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Đông Nam, Tài thần: Tây Bắc., Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Mãn đức tinh, Tam hợp*, Mẫu thương*, Nguyệt ân*, Thiên ân
  • Sao xấu: Đại hao*, Xích khẩu

➥ Xem chi tiết ngày 28/08/2022

 
Thứ 2, Ngày 29/08/2022
Âm lịch: 03/08/2022
  • Ngày: Giáp Dần, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Xử thử, Nạp âm: Đại Khe Thủy (Nước khe lớn), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Thanh Long, Trực: Phá, Sao: Tâm
  • Giờ tốt: 23h-01h | 01h-03h | 07h-09h | 09h-11h | 13h-15h | 19h-21h
  • Hướng hỷ thần: Đông bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Đông Bắc
  • Sao tốt: Giải thần*, Thanh Long*, Nguyệt Không, Thiên phúc, Thiên đức*
  • Sao xấu: Kiếp sát*, Hoàng sa, Tam nương*, Tiểu không vong

➥ Xem chi tiết ngày 29/08/2022

 
Thứ 3, Ngày 30/08/2022
Âm lịch: 04/08/2022
  • Ngày: Ất Mão, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Xử thử, Nạp âm: Đại Khe Thủy (Nước khe lớn), Hành: Thủy
  • Là ngày: Hoàng Đạo Minh Đường, Trực: Nguy, Sao:
  • Giờ tốt: 23h-01h | 03h-05h | 05h-07h | 11h-13h | 13h-15h | 17h-19h
  • Hướng hỷ thần: Tây Bắc, Tài thần: Đông Nam, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Minh Đường*, Nguyệt đức hợp*, Nhân chuyên
  • Sao xấu: Nguyệt phá, Thiên tặc, Nguyệt yếm đại hoạ, Thần cách, Phi ma sát, Tội chỉ, Ngũ hư, Không phòng, Hoang vu, Trùng phục, Âm thác

➥ Xem chi tiết ngày 30/08/2022

 
Thứ 4, Ngày 31/08/2022
Âm lịch: 05/08/2022
  • Ngày: Bính Thìn, Tháng: Kỷ Dậu, Năm: Nhâm Dần
  • Tiết: Xử thử, Nạp âm: Sa Trung Thổ (Đất pha cát), Hành: Thổ
  • Là ngày: Hắc Đạo Thiên Hình, Trực: Thành, Sao:
  • Giờ tốt: 03h-05h | 07h-09h | 09h-11h | 15h-17h | 17h-19h | 21h-23h
  • Hướng hỷ thần: Tây Nam, Tài thần: Đông, Hạc thần: Đông
  • Sao tốt: Kính tâm, Hoạt diệu, Lục hợp*, Mẫu thương*
  • Sao xấu: Nguyệt hư, Nguyệt kỵ*

➥ Xem chi tiết ngày 31/08/2022

 

Ngày tốt - Ngày xấu

Ngày tốt là gì? tại sao mọi người thường chọn ngày tốt để tiến hành những công việc trong đại như cưới xin, xây dựng nhà cửa, làm ăn buôn bán? Theo các chuyên gia phong thủy, ngày tốt là những ngày được các hành tinh trong hệ Mặt Trời tương tác với Trái Đất mang lại nhiều nguồn khí may mắn, cát lợi khiến cho công việc được hanh thông, thuận lợi. Cũng có nhiều người quan niệm rằng ngày tốt thì thời tiết, khí hậu cũng phải thuận lợi cho công việc diễn ra thuận buồm xuôi gió, không gặp bất kì khó khăn nào.

Ngược lại ngày xấu là ngày Trái Đất chịu sự ảnh hưởng không tốt từ các hành tinh, hoặc do các hiện tượng thời tiết khắc nhiệt tác động khiến sự vật hiện tượng gặp nhiều bất lợi. Đó là lý do tại sao mọi người thường kiêng kỵ tiến hành công việc trọng đại trong những ngày được cho là xấu.

Bởi vậy trong đời sống tâm linh của người Việt trước khi bắt đầu những công việc đại sự của đời người, việc xem ngày để chọn ngày tốt nhằm mang lại may mắn, tài lộc cho bản thân, gia đình là điều không thể thiếu.

 

 

Cùng danh mục xem ngày